越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đánh giá cao” (1)
đánh giá cao
英语
短语to highly appreciate
Giáo hoàng Leo XIV đánh giá cao việc Chủ tịch Quốc hội đến thăm Vatican.
Pope Leo XIV highly appreciated the National Assembly Chairman's visit to the Vatican.
相关词“đánh giá cao” (0)
未找到相关词。
短语“đánh giá cao” (4)
xe máy Nhật được đánh giá cao
Japanese bikes are popular
Đánh giá cao những thành tựu to lớn Việt Nam đạt được.
Highly appreciate the great achievements Vietnam has made.
Giáo hoàng Leo XIV đánh giá cao việc Chủ tịch Quốc hội đến thăm Vatican.
Pope Leo XIV highly appreciated the National Assembly Chairman's visit to the Vatican.
Khả năng lãnh đạo của anh ấy được đánh giá cao.
His leadership is highly valued.
